nắc nẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài sâu bọ thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), họ Ngài sâu (Sphingidae): Một loài bướm đêm có kích thước trung bình đến lớn, thân mập, cánh dài và hẹp, thường hoạt động về đêm và bị thu hút bởi ánh sáng.
- Tên gọi khác của loài bướm ma (Death's-head hawkmoth): Một số loài trong họ này, đặc biệt là chi Acherontia, có hình thù giống đầu lâu trên ngực, được gọi là "nắc nẻ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đêm hè, nhiều con nắc nẻ bay vào nhà đập cánh xành xạch quanh bóng đèn.
- Trên ngực con nắc nẻ này có hoa văn trông như một cái đầu lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cười như nắc nẻ": Thành ngữ dùng để miêu tả tiếng cười to, giòn giã, liên tục và có phần giật cục, gợi liên tưởng đến âm thanh đập cánh "xành xạch" của loài bướm này.
- Nghe câu chuyện hài, cả bọn cười như nắc nẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Bướm đêm: Tên gọi chung cho các loài bướm hoạt động về đêm.
- Ngài sâu (hawk-moth): Tên gọi khoa học phổ biến cho họ Sphingidae, trong đó có loài nắc nẻ.
- Bướm ma (Death's-head hawkmoth): Tên gọi cụ thể cho các loài nắc nẻ thuộc chi .
Từ đồng nghĩa
- Sâu bướm đêm (cách gọi chung, ít phổ biến hơn).
- Ngài (từ dân gian chỉ một số loài bướm đêm lớn).
Thành ngữ liên quan
- Cười như nắc nẻ: Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất và gần như duy nhất có sử dụng từ "nắc nẻ". Thành ngữ này so sánh tiếng cười giòn tan, rộn rã với âm thanh đặc trưng của loài côn trùng này.
- Loài sâu bọ thuộc loại bướm, đêm hay bay vào chỗ đèn sáng, đập cánh xành xạch.